商討學習法

thương thảo học tập pháp

Hán Việt: thương thảo học tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thảo) + (học) + (tập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商討學習法 hāngtǎo xuéxífǎ n. <lg.> counseling learning