商鑑不遠 shāng jiàn bù yuǎn · thương giám bất viễn Hán Việt: thương giám bất viễn · Pinyin: shāng jiàn bù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 鑑 (giám) + 不 (bất) + 遠 (viễn)Pinyinshāng jiàn bù yuǎnHán Việtthương giám bất viễnCấu tạo商 + 鑑 + 不 + 遠 · thương + giám + bất + viễn nghĩa thành phần: thương + giám + bất + viễn