商高定理 shāng gāo dìng lǐ · thương cao định lí Hán Việt: thương cao định lí · Pinyin: shāng gāo dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 高 (cao) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinshāng gāo dìng lǐHán Việtthương cao định líCấu tạo商 + 高 + 定 + 理 · thương + cao + định + lí nghĩa thành phần: thương + cao + định + lí