問十道百 wèn shí dào bǎi · vấn thập đạo bách Hán Việt: vấn thập đạo bách · Pinyin: wèn shí dào bǎi Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 十 (thập) + 道 (đạo) + 百 (bách)Pinyinwèn shí dào bǎiHán Việtvấn thập đạo báchCấu tạo問 + 十 + 道 + 百 · vấn + thập + đạo + bách nghĩa thành phần: vấn + thập + đạo + bách