問卷調查
vấn quyển điều tra
Hán Việt: vấn quyển điều tra · Pinyin: wèn juǎn diào chá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用問卷取得所須資訊的調查方式。
Eng
- Cihui 問卷調查 ènjuàn diàochá n. survey by questionnaire
Hán Việt: vấn quyển điều tra · Pinyin: wèn juǎn diào chá