問天呵壁 wèn tiān hē bì · vấn thiên a bích Hán Việt: vấn thiên a bích · Pinyin: wèn tiān hē bì Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 天 (thiên) + 呵 (a) + 壁 (bích)Pinyinwèn tiān hē bìHán Việtvấn thiên a bíchCấu tạo問 + 天 + 呵 + 壁 · vấn + thiên + a + bích nghĩa thành phần: vấn + thiên + a + bích