問安視善 vấn an thị thiện Hán Việt: vấn an thị thiện Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 安 (an) + 視 (thị) + 善 (thiện)Hán Việtvấn an thị thiệnCấu tạo問 + 安 + 視 + 善 · vấn + an + thị + thiện nghĩa thành phần: vấn + an + thị + thiện Nghĩa EngCihui 問安視善 èn'ānshìshàn f.e. take good care of one's parents