問寢視膳 wèn qǐn shì shàn · vấn tẩm thị thiện Hán Việt: vấn tẩm thị thiện · Pinyin: wèn qǐn shì shàn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 寢 (tẩm) + 視 (thị) + 膳 (thiện)Pinyinwèn qǐn shì shànHán Việtvấn tẩm thị thiệnCấu tạo問 + 寢 + 視 + 膳 · vấn + tẩm + thị + thiện nghĩa thành phần: vấn + tẩm + thị + thiện