問題兒童

wèn tí ér tóng vấn đề nhi đồng

Hán Việt: vấn đề nhi đồng · Pinyin: wèn tí ér tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (đề) + (nhi) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想或行為上有所偏差的兒童。

Eng

  • Cihui 問題兒童 èntí értóng n. problem child