問題孩子

wèn tí hái zivấn đề hài tử

Hán Việt: vấn đề hài tử · Pinyin: wèn tí hái zi

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 孩 (hài) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứa trẻ hư

Đức

  • Handedict Problemkind

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩子似地 · 孩子似的 · 孩子困了 · 孩子气地 · 孩子气的 · 问题求解 · 孩子們 · 孩子头