问题求解

vấn đề cầu giải

Hán Việt: vấn đề cầu giải

Tổng quan

(vt của postscript) tái bút, (PS)(vt của police sergeant) hạ sự cảnh sát

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 求 (cầu) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết vấn đề
  • Tần suất từ (vt của postscript) tái bút, (PS)(vt của police sergeant) hạ sự cảnh sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

问题分析法 · 問题管理 · 问题儿童 · 问题处理 · 问题学生 · 问题孩子 · 问题少年 · 问题意识