問題意識 wèn tí yì shì · vấn đề ý thức Hán Việt: vấn đề ý thức · Pinyin: wèn tí yì shì Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 意 (ý) + 識 (thức)Pinyinwèn tí yì shìHán Việtvấn đề ý thứcCấu tạo問 + 題 + 意 + 識 · vấn + đề + ý + thức nghĩa thành phần: vấn + đề + ý + thức Nghĩa jaJMdict awareness of the issues|(having a) critical mind|concerns