問題模式 vấn đề mô thức Hán Việt: vấn đề mô thức Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtvấn đề mô thứcCấu tạo問 + 題 + 模 + 式 · vấn + đề + mô + thức nghĩa thành phần: vấn + đề + mô + thức Nghĩa EngCihui 問題模式 èntí móshì n. <lg.> aspects model