問題管理

vấn đề quản lí

Hán Việt: vấn đề quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui problem management

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不當 · 管理人員 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委員 · 管理學院 · 管理接口 · 管理部門