管理學院

guǎn lǐ xué yuànquản lí học viện

Hán Việt: quản lí học viện · Pinyin: guǎn lǐ xué yuàn

Tổng quan

trường quản lý

Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường quản lý
  • Tần suất từ trường quản lý
  • Biên soạn 管理學院 uǎnlǐ xuéyuàn p.w. college of management M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Eng

  • Cihui school of management
  • Tần suất từ 管理學院 uǎnlǐ xuéyuàn p.w. college of management M:ge/¹suǒ/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院院长 · 管理不當 · 管理人員 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委員 · 管理接口 · 管理部門