管理不當

guǎn lǐ bù dàng quản lí bất đương

Hán Việt: quản lí bất đương · Pinyin: guǎn lǐ bù dàng

Tổng quan

cai trị tồi, quản lý tồi

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (bất) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cai trị tồi, quản lý tồi