問題管理 vấn đề quản lí Hán Việt: vấn đề quản lí Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtvấn đề quản líCấu tạo問 + 題 + 管 + 理 · vấn + đề + quản + lí nghĩa thành phần: vấn + đề + quản + lí Nghĩa EngCihui problem management