啓寵納侮 qǐ chǒng nà wǔ · khải sủng nạp vũ Hán Việt: khải sủng nạp vũ · Pinyin: qǐ chǒng nà wǔ Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 寵 (sủng) + 納 (nạp) + 侮 (vũ)Pinyinqǐ chǒng nà wǔHán Việtkhải sủng nạp vũCấu tạo啓 + 寵 + 納 + 侮 · khải + sủng + nạp + vũ nghĩa thành phần: khải + sủng + nạp + vũ