啓發技巧

khải phát kĩ xảo

Hán Việt: khải phát kĩ xảo

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (phát) + (kĩ) + (xảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟發技巧 ǐfā jìqiǎo n. elicitation technique