啓羅格蘭 qǐ luó gé lán · khải la cách lan Hán Việt: khải la cách lan · Pinyin: qǐ luó gé lán Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 羅 (la) + 格 (cách) + 蘭 (lan)Pinyinqǐ luó gé lánHán Việtkhải la cách lanCấu tạo啓 + 羅 + 格 + 蘭 · khải + la + cách + lan nghĩa thành phần: khải + la + cách + lan