啓羅邁當 qǐ luó mài dāng · khải la mại đương Hán Việt: khải la mại đương · Pinyin: qǐ luó mài dāng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 羅 (la) + 邁 (mại) + 當 (đương)Pinyinqǐ luó mài dāngHán Việtkhải la mại đươngCấu tạo啓 + 羅 + 邁 + 當 · khải + la + mại + đương nghĩa thành phần: khải + la + mại + đương