啓蒙運動

qǐ méng yùn dòng khải mông vận động

Hán Việt: khải mông vận động · Pinyin: qǐ méng yùn dòng

Tổng quan

phong trào Khải Mông: phong trào tuyên truyền giáo dục

Cấu tạo: (khải) + (mông) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong trào Khải Mông: phong trào tuyên truyền giáo dục
  • Cihui 1. phong trào Khải Mông (ở châu Âu, thế kỉ XVII-XVIII)。十七到十八世紀歐洲資產階級的民主文化運動。啓發人們反對封建傳統思想和宗教的束縛,提倡思想自由、個性發展等。 2. phong trào tuyên truyền giáo dục。泛指通過宣傳教育使社會接受新事物而得到進步的運動。

Eng

  • Cihui 啟蒙運動 ǐméng Yùndòng n. The Enlightenment

ja

  • JMdict enlightenment movement|the Enlightenment