啕氣

táo qìđào khí

Hán Việt: đào khí · Pinyin: táo qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淘气,顽皮。 2.生闲气; 招惹闲气。

Cấu tạo: 啕 (đào) + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功