啜泣

chuò qì xuyết khấp

Hán Việt: xuyết khấp · Pinyin: chuò qì

Tổng quan

nức nở hóc lóc. xuyết khấp xuyết khấp ☆Khóc lóc.

Cấu tạo: (xuyết) + (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nức nở hóc lóc. xuyết khấp xuyết khấp ☆Khóc lóc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抽噎、哭泣。《老殘遊記》第一六回:「只聽底下只是嚶嚶啜泣,又聽堂上喝道:『你還不招嗎?不招,我又要動刑了!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽噎;抽抽搭搭地哭:~不止|低声~|嘤嘤~。

Eng

  • CC-CEDICT to sob
  • Cihui to sob

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

哭泣 · 抽泣