啞巴物兒

ách ba vật nhi

Hán Việt: ách ba vật nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (ba) + (vật) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啞巴物兒 ǎbāwùr n. lifeless thing/object