啞然失笑

yǎ rán shī xiào ách nhiên thất tiếu

Hán Việt: ách nhiên thất tiếu · Pinyin: yǎ rán shī xiào

Tổng quan

cười bật ra không kiểm soát | phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (ách) + (nhiên) + (thất) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười bật ra không kiểm soát | phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情不自禁的發出笑聲。《聊齋志異.卷九.王子安》:「王子安方寸之中,頃刻萬緒,想鬼狐竊笑已久,故乘其醉而玩弄之。床頭人醒,寧不啞然失笑哉?」

Eng

  • CC-CEDICT to laugh involuntarily|Taiwan pr. [e4 ran2 shi1 xiao4]
  • Cihui 啞然失笑 ǎránshīxiào f.e. can't help laughing