啞然失色

ách nhiên thất sắc

Hán Việt: ách nhiên thất sắc

Tổng quan

làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc

Cấu tạo: (ách) + (nhiên) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚嚇得說不出話,臉色也變了。《文明小史》第五一回:「那外國人便啞然失色的走到前面,和一個光著腦袋的外國人嘰哩咕嚕了半天。」