啟動延遲 qǐ dòng yán chí · khải động duyên trì Hán Việt: khải động duyên trì · Pinyin: qǐ dòng yán chí Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 延 (duyên) + 遲 (trì)Pinyinqǐ dòng yán chíHán Việtkhải động duyên trìCấu tạo啟 + 動 + 延 + 遲 · khải + động + duyên + trì nghĩa thành phần: khải + động + duyên + trì