啟動投資 qǐ dòng tóu zī · khải động đầu tư Hán Việt: khải động đầu tư · Pinyin: qǐ dòng tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinqǐ dòng tóu zīHán Việtkhải động đầu tưCấu tạo啟 + 動 + 投 + 資 · khải + động + đầu + tư nghĩa thành phần: khải + động + đầu + tư