啟動條件 qǐ dòng tiáo jiàn · khải động điều kiện Hán Việt: khải động điều kiện · Pinyin: qǐ dòng tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinqǐ dòng tiáo jiànHán Việtkhải động điều kiệnCấu tạo啟 + 動 + 條 + 件 · khải + động + điều + kiện nghĩa thành phần: khải + động + điều + kiện