啟動程式

qǐ dòng chéng shì khải động trình thức

Hán Việt: khải động trình thức · Pinyin: qǐ dòng chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (động) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種開啟作業系統的程式。如電腦開機時,將作業系統程式自輔助記憶體載入主記憶體的程式。