啟民可汗 qǐ mín kě hàn · khải dân khả hãn Hán Việt: khải dân khả hãn · Pinyin: qǐ mín kě hàn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 民 (dân) + 可 (khả) + 汗 (hãn)Pinyinqǐ mín kě hànHán Việtkhải dân khả hãnCấu tạo啟 + 民 + 可 + 汗 · khải + dân + khả + hãn nghĩa thành phần: khải + dân + khả + hãn