啟發靈感 qǐ fā líng gǎn · khải phát linh cảm Hán Việt: khải phát linh cảm · Pinyin: qǐ fā líng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 發 (phát) + 靈 (linh) + 感 (cảm)Pinyinqǐ fā líng gǎnHán Việtkhải phát linh cảmCấu tạo啟 + 發 + 靈 + 感 · khải + phát + linh + cảm nghĩa thành phần: khải + phát + linh + cảm