啟迪

qǐ dí khải địch

Hán Việt: khải địch · Pinyin: qǐ dí

Tổng quan

khai sáng | giáo huấn | khai mở trí tuệ

Cấu tạo: (khải) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai sáng | giáo huấn | khai mở trí tuệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 啟發。《書經.太甲上》:「旁求俊彥,啟迪後人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开导;启发:~后人。

Eng

  • CC-CEDICT to edify|enlightenment
  • Cihui to edify; enlightenment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

启发 · 启示 · 开发