啣冤负屈 hàm oan phụ khuất Hán Việt: hàm oan phụ khuất Tổng quan Cấu tạo: 啣 (hàm) + 冤 (oan) + 负 (phụ) + 屈 (khuất)Hán Việthàm oan phụ khuấtCấu tạo啣 + 冤 + 负 + 屈 · hàm + oan + phụ + khuất nghĩa thành phần: hàm + oan + phụ + khuất