啣嚙 hàm giảo Hán Việt: hàm giảo Tổng quan Cấu tạo: 啣 (hàm) + 啮 (giảo)Hán Việthàm giảoCấu tạo啣 + 啮 · hàm + giảo nghĩa thành phần: hàm + giảo Từ liên quan Gần nghĩa啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 啮合扣 · 啮齿目 · 啮齿类 · 啮齿动物