啮合扣

niết hợp khấu

Hán Việt: niết hợp khấu

Tổng quan

cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ, vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ), xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ, nối bằng vấu nối, chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên

Cấu tạo: 齧 (niết) + 合 (hợp) + 扣 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấu nối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi joggle

Từ liên quan

Gần nghĩa

啮合 · 啮合点 · 啮合角 · 啮合检查仪