啤酒节

pí jiǔ jiéBÌ TỬU TIỆT

Hán Việt: BÌ TỬU TIỆT · Pinyin: pí jiǔ jié

Tổng quan

Lễ hội Bia

Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ hội bia
  • Tần suất từ Lễ hội Bia

Eng

  • Cihui Beer Festival
  • Tần suất từ Beer Festival

Đức

  • Handedict Bierfest (z.B. Oktoberfest)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啤酒厂 · 啤酒吧 · 啤酒壶 · 啤酒店 · 啤酒瓶 · 啤酒的 · 啤酒肚 · 啤酒花