嗇己奉公

sè jǐ fèng gōng sắc kỉ phụng công

Hán Việt: sắc kỉ phụng công · Pinyin: sè jǐ fèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (kỉ) + (phụng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啬:节俭。自己节俭,尽力办好公共的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 啬节俭。自己节俭,尽力办好公共的事业。

Eng

  • Cihui 嗇己奉公 èjǐfènggōng f.e. save money for public welfare by being parsimonious in one's personal spending