齧臂爲盟

niè bì wèi méng niết tí vi minh

Hán Việt: niết tí vi minh · Pinyin: niè bì wèi méng

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tí) + (vi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啮:咬。咬臂发誓定盟,以示坚决。