齧臂之好

niè bì zhī hǎo niết tí chi hảo

Hán Việt: niết tí chi hảo · Pinyin: niè bì zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tí) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指男女密约婚嫁之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指男女密约婚嫁之事。