齧蝕作用

niết thực tác dụng

Hán Việt: niết thực tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (thực) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚙蝕作用 ièshí zuòyòng n. <wr.> glacial erosion