齧血沁骨
niết huyết thấm cốt
Hán Việt: niết huyết thấm cốt · Pinyin: niè xuè qìn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极端诚信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容极端诚信。
Hán Việt: niết huyết thấm cốt · Pinyin: niè xuè qìn gǔ