齧雪餐氈

niè xuě cān zhān niết tuyết xan chiên

Hán Việt: niết tuyết xan chiên · Pinyin: niè xuě cān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tuyết) + (xan) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻困境中的艰难生活。