啴唅

chǎn hán

Pinyin: chǎn hán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迂缓貌。古代寓言借为人名。

Cấu tạo: 嘽 + 唅 (hám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂缓貌。古代寓言借为人名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唅鍐 · 啴啴 · 啴缓 · 嘽緩 · 唅1. · 唅2. · 嘽1. · 嘽2.