嘯傲林泉

xiào ào lín quán khiếu ngạo lâm tuyền

Hán Việt: khiếu ngạo lâm tuyền · Pinyin: xiào ào lín quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (ngạo) + (lâm) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林泉:山林泉石,指退隐之地。形容自由自在,放旷不受拘束的隐居生活。