嘯聚山林

xiào jù shān lín khiếu tụ san lâm

Hán Việt: khiếu tụ san lâm · Pinyin: xiào jù shān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (tụ) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啸聚:互相呼召着聚合起来。指反抗反动统治而聚众起事。
  • Tân Hoa Tự Điển 啸聚互相呼召着聚合起来。指反抗反动统治而聚众起事。

Eng

  • Cihui 嘯聚山林 iàojù shānlín v.p. <wr.> form a band and take to the forests