啼哭郎君

tí kū láng jūn đề khốc lang quân

Hán Việt: đề khốc lang quân · Pinyin: tí kū láng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (khốc) + (lang) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讥办事无能,只知啼哭了事者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讥办事无能,只知啼哭了事者。