啼笑因緣 tí xiào yīn yuán · đề tiếu nhân duyến Hán Việt: đề tiếu nhân duyến · Pinyin: tí xiào yīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 笑 (tiếu) + 因 (nhân) + 緣 (duyến)Pinyintí xiào yīn yuánHán Việtđề tiếu nhân duyếnCấu tạo啼 + 笑 + 因 + 緣 · đề + tiếu + nhân + duyến nghĩa thành phần: đề + tiếu + nhân + duyến