喀爾喀蒙古
khách nhĩ khách mông cổ
Hán Việt: khách nhĩ khách mông cổ · Pinyin: kà ěr kà méng gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 喀 (khách) + 爾 (nhĩ) + 喀 (khách) + 蒙 (mông) + 古 (cổ)
Hán Việt: khách nhĩ khách mông cổ · Pinyin: kà ěr kà méng gǔ
Cấu tạo: 喀 (khách) + 爾 (nhĩ) + 喀 (khách) + 蒙 (mông) + 古 (cổ)